family heteromyidae

family heteromyidae

A kangaroo rat from the family Heteromyidae hops across a sandy desert at dusk.

Định nghĩa

Danh từ (số ít: family heteromyidae; số nhiều: families heteromyidae)

Họ Heteromyidae một họ động vật gặm nhấm nhỏ, sống ở Tân Thế giới (châu Mỹ), hình dạng giống chuột, thường đào hang. Đặc điểm nổi bật của chúng bao gồm: - Túi lông: dùng để dự trữ thức ăn. - Chân sau đuôi thích nghi để nhảy: giúp chúng di chuyển linh hoạt trên sa mạc. - Thích nghi với điều kiện khô hạn: sống chủ yếucác vùng sa mạc bán sa mạc.

Họ này bao gồm ba nhóm chính: chuột túi (pocket mice), chuột kangaroo (kangaroo mice), chuột cống kangaroo (kangaroo rats).

dụ sử dụng
  • (Họ Heteromyidae bao gồm nhiều loài thích nghi hoàn hảo với cuộc sống sa mạc.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi đào hang của các loài gặm nhấm trong họ Heteromyidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the family Heteromyidae": các thành viên của họ Heteromyidae.
    • Members of the family Heteromyidae are known for their fur-lined cheek pouches. (Các thành viên của họ Heteromyidae được biết đến với túi lông.)
  • "Heteromyidae species": các loài thuộc họ Heteromyidae.
    • Heteromyidae species exhibit a wide range of adaptations to arid environments. (Các loài Heteromyidae thể hiện nhiều kiểu thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Heteromyid (danh từ/tính từ): chỉ một loài hoặc đặc điểm thuộc họ Heteromyidae.
    • Heteromyid rodents are primarily found in North and South America. (Các loài gặm nhấm Heteromyid chủ yếu được tìm thấyBắc Nam Mỹ.)
  • Heteromyinae (danh từ): phân họ chính trong họ Heteromyidae.
Từ đồng nghĩa
  • Pocket mice family: họ chuột túi (cách gọi không chính thức, nhấn mạnh nhóm chuột túi ).
  • Kangaroo rats family: họ chuột cống kangaroo (cách gọi không chính thức, nhấn mạnh nhóm chuột cống kangaroo).
Các cụm từ liên quan
  • Heteromyidae taxonomy: phân loại học họ Heteromyidae.
    • The taxonomy of Heteromyidae has been revised multiple times based on genetic data. (Phân loại học của họ Heteromyidae đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên dữ liệu di truyền.)
  • Heteromyidae habitat: môi trường sống của họ Heteromyidae.
    • The Heteromyidae habitat ranges from deserts to grasslands. (Môi trường sống của họ Heteromyidae trải dài từ sa mạc đến đồng cỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái học, có thể dùng cụm từ: - "A family of jumpers": một họ các loài nhảy (ám chỉ khả năng nhảy của Heteromyidae). - The family Heteromyidae is often described as a family of jumpers due to their powerful hind legs. (Họ Heteromyidae thường được mô tả một họ các loài nhảy nhờ đôi chân sau khỏe mạnh.)